
Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-200 với thiết kế tối ưu cho dầu nóng
Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-200 được thiết kế để tuần hoàn dầu tải nhiệt trong các hệ thống gia nhiệt công nghiệp có yêu cầu lưu lượng lớn và nhiệt độ cao. Với kết cấu chuyên dụng cho môi chất dầu nóng, bơm phù hợp với dây chuyền gia nhiệt trong ngành hóa chất, nhựa, cao su, dầu khí, dược phẩm, chế biến thực phẩm, sản xuất vật liệu làm đường và các hệ thống truyền nhiệt tuần hoàn kín.
Thông số vận hành chính của bơm gồm lưu lượng 160 m³/h, cột áp 50 m, tốc độ quay 2.900 vòng/phút và công suất động cơ 37 kW. Theo điểm làm việc tương ứng, công suất trên trục khoảng 28,7 kW, động cơ 37 kW tạo ra dự phòng công suất cần thiết để bơm vận hành ổn định trong điều kiện tải nhiệt thực tế. Hiệu suất tại điểm làm việc đạt khoảng 76%.
Kết cấu phù hợp với hệ thống dầu nóng
Thân bơm và hướng dòng chảy
RY125-80-200 sử dụng kết cấu bơm ly tâm đỡ một phía. Cửa hút được bố trí theo hướng trục, giúp dòng dầu đi vào bánh công tác thuận lợi và hạn chế tổn thất thủy lực tại đầu vào. Cửa xả bố trí theo phương hướng tâm, hướng lên trên, thuận tiện cho việc kết nối với đường ống đẩy của hệ thống tuần hoàn.
Thân bơm, nắp bơm và các bộ phận chịu áp được thiết kế cho cấp áp suất khoảng 16 bar. Kết cấu này đáp ứng yêu cầu làm việc của hệ thống dầu tải nhiệt có áp suất tuần hoàn và nhiệt độ cao, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc tháo cụm rôto mà không phải tháo toàn bộ đường ống.
Cụm rôto và bánh công tác
Cụm rôto gồm trục bơm, bánh công tác và đai ốc hãm bánh công tác. Bánh công tác tạo cột áp 50 m tại lưu lượng 160 m³/h, đáp ứng yêu cầu đưa dầu nóng tuần hoàn qua thiết bị gia nhiệt, đường ống công nghệ và các thiết bị trao đổi nhiệt.
Trục bơm được đỡ bằng hai ổ bi trong thân ổ trục. Việc bố trí ổ trục tách khỏi vùng dầu nóng giúp hạn chế truyền nhiệt trực tiếp từ thân bơm đến cụm ổ bi, giảm nguy cơ suy giảm chất lượng dầu bôi trơn và kéo dài tuổi thọ ổ trục.
Cơ chế tản nhiệt tự nhiên
Bơm RY125-80-200 sử dụng cơ chế tản nhiệt tự nhiên thay cho hệ thống làm mát bằng nước truyền thống. Thiết kế này giúp giảm số lượng đường ống phụ trợ, loại bỏ nguy cơ rò rỉ nước làm mát và giảm chi phí vận hành.
Khoảng cách và kết cấu giữa thân bơm với cụm ổ trục có vai trò hạn chế truyền nhiệt. Tuy nhiên, hiệu quả tản nhiệt chỉ được bảo đảm khi bơm được lắp đặt đúng, khu vực xung quanh thông thoáng và không bị che kín bởi vật liệu cách nhiệt hoặc thiết bị khác.
Bộ làm kín chịu nhiệt
Cụm làm kín sử dụng chèn làm kín kết hợp với phớt dầu cao su chịu nhiệt. Cấu hình này phù hợp với đặc tính của dầu tải nhiệt và cho phép kiểm soát rò rỉ tại vị trí trục bơm.
Trong giai đoạn chạy rà ban đầu, có thể xuất hiện rò rỉ nhẹ tại bộ chèn. Rò rỉ cần được theo dõi và điều chỉnh phù hợp, không nên siết quá chặt ngay từ đầu vì có thể làm tăng ma sát, gây nóng trục và làm hỏng bộ làm kín.
Khả năng đáp ứng điểm làm việc 160 m³/h và 50 m
RY125-80-200 được lựa chọn cho điểm làm việc 160 m³/h tại cột áp 50 m. Đây là điểm vận hành yêu cầu bơm duy trì lưu lượng lớn nhưng vẫn bảo đảm áp suất cần thiết để thắng tổn thất trên đường ống, thiết bị gia nhiệt và các thiết bị trao đổi nhiệt.
Ở tốc độ 2.900 vòng/phút, bơm cần được vận hành gần vùng đặc tính phù hợp. Nếu hệ thống có trở lực quá lớn, lưu lượng thực tế có thể thấp hơn mức yêu cầu. Ngược lại, nếu đường ống có trở lực quá nhỏ hoặc van xả mở quá lớn, lưu lượng tăng cao có thể làm công suất tiêu thụ vượt mức bình thường. Vì vậy, lưu lượng phải được điều chỉnh bằng van xả và theo dõi bằng lưu lượng kế, không điều chỉnh bằng cách đóng van hút.
Công suất động cơ 37 kW phù hợp với yêu cầu truyền động của bơm tại điểm làm việc này. Động cơ phải được lắp đồng tâm với trục bơm và kết nối qua khớp nối mềm ba chấu để giảm ảnh hưởng của sai lệch nhỏ trong quá trình truyền động.
Yêu cầu vận hành dầu nóng
Mồi đầy bơm trước khi khởi động
Trước khi khởi động RY125-80-200, thân bơm phải được mồi đầy dầu. Không được để bơm chạy khô vì dầu vừa là môi chất bơm vừa hỗ trợ làm kín và truyền nhiệt trong quá trình vận hành.
Khi mồi, cần quay khớp nối bằng tay để đẩy không khí ra khỏi thân bơm. Chỉ khởi động khi không còn túi khí lớn trong thân bơm và đường ống hút đã được nạp đầy dầu.
Gia nhiệt sơ bộ có kiểm soát
Dầu nóng không được đưa vào bơm khi nhiệt độ tăng quá đột ngột. Trước khi đạt nhiệt độ làm việc, dầu phải được tuần hoàn qua thân bơm nhiều lần để bơm nóng đều.
Chênh lệch giữa nhiệt độ dầu tại cửa hút và nhiệt độ thân bơm không được vượt quá 40°C. Tốc độ tăng nhiệt không được vượt quá 50°C mỗi giờ. Việc gia nhiệt từ từ giúp hạn chế biến dạng nhiệt của thân bơm, trục bơm, bánh công tác và bộ làm kín.
Trong quá trình gia nhiệt, cần nới bu lông cố định bơm khoảng 0,3–0,5 mm để bù giãn nở nhiệt. Sau khi bơm đạt nhiệt độ làm việc ổn định, các bu lông phải được siết lại và kiểm tra độ chắc chắn.
Khởi động và điều chỉnh lưu lượng
Khi khởi động, mở hoàn toàn van hút và đóng van xả để giảm tải cho động cơ 37 kW. Sau khi động cơ đạt tốc độ ổn định và áp suất xả xuất hiện, mở từ từ van xả để đưa lưu lượng về mức 160 m³/h.
Không được để RY125-80-200 chạy với van xả đóng quá 3 phút. Không dùng van hút để điều chỉnh lưu lượng vì việc giảm tiết diện hút có thể làm giảm áp suất tại cửa hút, gây xâm thực, rung động và hư hỏng bánh công tác.
Trong lần vận hành đầu tiên, khi dầu đạt khoảng 100–130°C, nên duy trì bơm ở vùng nhiệt độ này để tách nước và khử ẩm trong hệ thống. Bơm có thể rung nhẹ trong thời gian này. Chỉ tiếp tục nâng nhiệt đến nhiệt độ làm việc sau khi quá trình tách ẩm hoàn tất và các thông số vận hành ổn định.
Lắp đặt để bơm vận hành ổn định
Căn chỉnh cụm bơm và động cơ
Toàn bộ cụm bơm RY125-80-200 và động cơ 37 kW phải được đặt trên cùng một bệ máy đủ cứng vững. Bệ máy cần được cân bằng bằng thước thủy trước khi siết chặt bu lông móng.
Độ đồng tâm giữa trục bơm và trục động cơ phải được kiểm tra tại khớp nối. Sai lệch đo tại vành ngoài khớp nối không được vượt quá 0,1 mm. Khe hở giữa hai đầu trục cần duy trì khoảng 2–3 mm.
Sai lệch đồng tâm có thể làm tăng tải lên ổ bi, gây nóng cụm rôto, làm mòn bộ chèn và tạo rung động khi bơm chạy ở tốc độ 2.900 vòng/phút.
Đỡ đường ống độc lập
Đường ống hút và đường ống đẩy phải có giá đỡ riêng. Không được để trọng lượng đường ống, lực giãn nở nhiệt hoặc lực siết mặt bích truyền trực tiếp lên cửa hút, cửa xả và thân bơm.
Đường ống hút cần được bố trí ngắn, hạn chế co cút không cần thiết và giảm tối đa tổn thất cục bộ. Trước khi đưa bơm vào vận hành, toàn bộ đường ống phải được súc rửa để loại bỏ xỉ hàn, cặn kim loại và dị vật.
Cần lắp lưới lọc hoặc bộ lọc phù hợp trên đường hút trong giai đoạn chạy thử. Khi hệ thống đã sạch và ổn định, phải vệ sinh bộ lọc định kỳ để tránh làm giảm lưu lượng hút của bơm.
Bảo dưỡng dành cho RY125-80-200
Dầu bôi trơn trong thân ổ trục phải là dầu tải nhiệt sạch và được châm đúng mức. Khi châm dầu, mở lỗ A và B, đưa dầu vào từ lỗ A đến khi dầu tràn ra lỗ B. Sau đó quay bộ phận châm dầu bằng tay để đẩy bọt khí, rồi siết kín các nút.
Ổ bi phía bánh công tác phải được lắp đúng chiều, với mặt có nắp chắn bụi quay về phía bánh công tác. Ổ bi phía khớp nối sử dụng mỡ gốc canxi hỗn hợp ZFG-2 hoặc loại tương đương theo yêu cầu kỹ thuật. Lượng mỡ nạp khoảng một nửa thể tích khoang trống giữa ổ bi và vỏ ổ.
Sau khoảng 300 giờ vận hành đầu tiên, cần tháo và vệ sinh ổ bi bằng dầu diesel sạch. Bề mặt ổ bi phải sáng, nhẵn, không có dấu hiệu rỗ, xước, cháy màu hoặc độ rơ bất thường.
Lượng mỡ ban đầu có thể đáp ứng khoảng 3.000 giờ làm việc. Sau thời gian này, cần mở nắp ổ trục hoặc châm bổ sung qua cốc mỡ đúng chủng loại. Không nạp quá nhiều mỡ vì lượng mỡ dư có thể làm ổ bi nóng lên khi bơm chạy ở 2.900 vòng/phút.
Không vận hành bơm dưới 30% lưu lượng thiết kế. Với RY125-80-200, lưu lượng tối thiểu cần duy trì xấp xỉ 48 m³/h. Nếu hệ thống thường xuyên yêu cầu lưu lượng thấp hơn mức này, cần lắp đường hồi/bypass từ cửa xả về bể hoặc lựa chọn bơm có kích thước phù hợp hơn.
Kiểm soát các dấu hiệu bất thường
Rung động của bơm không được vượt quá 0,06 mm. Khi rung tăng, cần kiểm tra ngay độ đồng tâm, tình trạng ổ bi, sự truyền tải của đường ống và khả năng có không khí trong hệ thống.
Nếu áp suất xả hoặc lưu lượng thấp hơn mức 160 m³/h, các nguyên nhân cần kiểm tra gồm bánh công tác bị tắc, tốc độ động cơ không đạt 2.900 vòng/phút, van hút chưa mở hoàn toàn, đường ống bị rò rỉ hoặc điểm làm việc của hệ thống không phù hợp với đường đặc tính bơm.
Nếu công suất tiêu thụ tăng cao, cần kiểm tra hiện tượng lệch tâm giữa bơm và động cơ, ma sát rôto, lưu lượng vượt mức thiết kế hoặc tình trạng kẹt trong thân bơm. Không nên tiếp tục vận hành khi cụm rôto nóng bất thường hoặc xuất hiện tiếng cọ xát.
Khi dừng bơm, chỉ thực hiện sau khi nhiệt độ dầu giảm xuống dưới 100°C. Đóng từ từ van xả, dừng động cơ và để rôto giảm tốc tự nhiên. Không hãm rôto đột ngột vì có thể tạo tải va đập lên khớp nối, trục bơm và ổ bi.
RY125-80-200 đạt hiệu quả cao nhất khi được vận hành đúng điểm 160 m³/h – 50 m – 2.900 vòng/phút, sử dụng động cơ 37 kW, được gia nhiệt từ từ, duy trì đủ lưu lượng tối thiểu và kiểm soát chặt chẽ độ đồng tâm, nhiệt độ ổ trục, rung động cùng tình trạng làm kín.













Máy bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-200 Lưu lượng 160 m3/h, công suất 37 kW, cột áp 50 m
Liên hệ