0    
Trang chủ » Bơm công nghiệp» Bơm thực phẩm» Bơm trong ngành thực phẩm

Máy bơm lobe 3RP-60 công suất 7.5 kW tốc độ quay 500 vòng/phút kết nối DN65

Tải báo giá
• Mã SP
: 3RP-60
• Thương hiệu
:
• Bảo hành
: 12 tháng
• Tình trạng
  Liên hệ
Lưu lượng: 18 m3/h;Áp suất: 0.6 Mpa;Tốc độ quay: 500 vòng/phút;Đường kính kết nối: DN65Công suất động cơ: 7.5kw
Đang xử lý...
 

Thông tin sản phẩm

Nguyên lý hoạt động của máy bơm lobe 3RP-60

Máy bơm lobe 3RP-60 hoạt động theo nguyên lý dịch chuyển thể tích tích cực. Hai cánh lobe quay đồng bộ bên trong buồng bơm, liên tục tạo ra các khoang kín để hút, giữ và đưa chất lỏng từ cửa hút sang cửa xả.

Với lưu lượng 18 m³/h, áp suất 0,6 MPa, tốc độ quay 500 vòng/phút, kết nối DN65 và động cơ công suất 7,5 kW, máy bơm lobe 3RP-60 có khả năng vận chuyển ổn định nhiều loại chất lỏng, đặc biệt là chất có độ nhớt cao.

Động cơ truyền lực đến đầu bơm

Khi máy được khởi động, động cơ 7,5 kW tạo chuyển động quay và truyền mô-men xoắn đến trục chủ động của đầu bơm. Tùy theo cấu hình thiết bị, chuyển động có thể được truyền qua khớp nối và bộ giảm tốc để đưa tốc độ đầu bơm về mức 500 vòng/phút.

Trục chủ động tiếp tục truyền lực đến hệ thống bánh răng đồng bộ. Hệ thống này điều khiển hai trục bơm quay cùng tốc độ nhưng ngược chiều nhau.

Hai cánh lobe quay không tiếp xúc

Mỗi trục bơm được gắn với một cánh lobe. Khi hai trục quay, hai cánh lobe chuyển động ngược chiều và liên tục đi qua nhau trong buồng bơm.

Các cánh không tiếp xúc trực tiếp mà duy trì một khe hở nhỏ, chính xác. Nhờ đó, máy hạn chế ma sát, giảm mài mòn và tránh phát sinh nhiệt quá mức trong quá trình vận hành.

Giai đoạn hút chất lỏng vào buồng bơm

Tại cửa hút, hai cánh lobe bắt đầu tách xa nhau. Khoảng trống giữa cánh bơm và thành buồng bơm tăng lên, làm thể tích khu vực hút mở rộng.

Sự gia tăng thể tích tạo ra vùng áp suất thấp bên trong buồng bơm. Chênh lệch áp suất giữa bồn chứa và cửa hút giúp chất lỏng đi qua kết nối DN65 vào đầu bơm.

Các khoang bơm được nạp đầy

Khi chất lỏng đi vào, nguyên liệu lấp đầy khoảng trống giữa bề mặt cánh lobe và thành buồng bơm. Những khoảng trống này tạo thành các khoang dịch chuyển riêng biệt.

Khả năng nạp đầy khoang bơm ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng. Đường hút càng ngắn, kín và thông thoáng thì máy càng dễ đạt lưu lượng thiết kế.

Giai đoạn giữ và vận chuyển chất lỏng

Sau khi được hút vào, chất lỏng bị giữ trong các khoang giữa cánh lobe và thân bơm. Khi cánh tiếp tục quay, những khoang này di chuyển dọc theo hai bên thành buồng bơm về phía cửa xả.

Chất lỏng không đi xuyên qua vị trí giữa hai cánh. Thay vào đó, nguyên liệu được chia thành từng thể tích nhỏ và đưa vòng quanh buồng bơm.

Mỗi vòng quay dịch chuyển một thể tích xác định

Thể tích chất lỏng được vận chuyển trong mỗi vòng quay phụ thuộc vào kích thước buồng bơm, hình dạng cánh lobe và khe hở bên trong.

Do mỗi vòng quay đưa đi một lượng chất lỏng tương đối ổn định, lưu lượng của máy có quan hệ gần như trực tiếp với tốc độ quay. Đây là cơ sở giúp máy bơm lobe 3RP-60 đạt lưu lượng khoảng 18 m³/h ở điều kiện thiết kế.

Giai đoạn đẩy chất lỏng ra cửa xả

Khi các khoang chứa di chuyển đến cửa xả, hai cánh lobe bắt đầu tiến gần nhau. Thể tích tại khu vực này giảm xuống, khiến chất lỏng bị đẩy ra khỏi buồng bơm.

Chất lỏng sau đó đi qua cửa xả DN65 và tiếp tục di chuyển trong hệ thống đường ống. Quá trình hút, giữ và đẩy được lặp lại liên tục trong suốt thời gian máy vận hành.

Dòng chảy được duy trì liên tục

Hai cánh lobe làm việc luân phiên nên khi một khoang đang đưa chất lỏng ra cửa xả, khoang khác đã bắt đầu nhận nguyên liệu từ cửa hút.

Sự phối hợp này tạo ra dòng chảy liên tục và tương đối ổn định, hạn chế hiện tượng cấp liệu bị gián đoạn.

Cách máy tạo áp suất 0,6 MPa

Máy bơm lobe 3RP-60 không trực tiếp tạo áp suất bằng cách tăng tốc chất lỏng như bơm ly tâm. Áp suất hình thành khi các cánh lobe liên tục đẩy chất lỏng vào hệ thống đường ống có lực cản.

Lực cản có thể đến từ độ nhớt của chất bơm, chiều dài đường ống, van, cút nối, bộ lọc hoặc chênh lệch độ cao.

Động cơ tạo mô-men xoắn để thắng lực cản

Khi áp suất tại cửa xả tăng, lực cản tác động lên cánh bơm cũng tăng theo. Động cơ 7,5 kW phải cung cấp đủ mô-men xoắn để duy trì tốc độ quay của đầu bơm.

Trong phạm vi vận hành cho phép, máy có thể duy trì áp suất làm việc đến 0,6 MPa. Nếu đường xả bị đóng kín, áp suất có thể tăng nhanh, vì vậy hệ thống cần có van an toàn hoặc đường hồi bảo vệ.

Vai trò của tốc độ quay 500 vòng/phút

Tốc độ 500 vòng/phút giúp máy bơm lobe 3RP-60 vận chuyển chất lỏng theo từng thể tích mà không cần tạo chuyển động quá nhanh.

Tốc độ thấp giúp giảm lực cắt, hạn chế khuấy trộn mạnh và giảm nguy cơ tạo bọt. Điều này đặc biệt phù hợp với chất lỏng đặc, nhũ tương hoặc sản phẩm cần giữ nguyên cấu trúc.

Hỗ trợ tạo mô-men xoắn lớn

Khi tốc độ đầu bơm được giảm xuống, mô-men xoắn truyền đến cánh lobe được tăng lên. Nhờ đó, máy có thể xử lý tốt hơn các chất lỏng có độ nhớt cao và lực cản lớn.

Sự kết hợp giữa tốc độ 500 vòng/phút và động cơ 7,5 kW giúp máy duy trì lực đẩy ổn định mà không cần quay quá nhanh.

Nguyên lý vận hành không tiếp xúc

Hai cánh lobe không truyền lực trực tiếp cho nhau. Chuyển động được kiểm soát hoàn toàn bởi cặp bánh răng đồng bộ nằm trong hộp truyền động.

Bánh răng giữ cho hai cánh quay đúng pha, đúng tốc độ và không va chạm. Khe hở nhỏ giữa các cánh giúp hạn chế chất lỏng chảy ngược từ vùng áp suất cao về vùng áp suất thấp.

Giảm thất thoát lưu lượng

Nếu khe hở giữa cánh lobe, thân bơm và nắp bơm được duy trì chính xác, lượng chất lỏng rò ngược sẽ được hạn chế.

Nhờ đó, phần lớn chất lỏng đi vào cửa hút đều được đưa đến cửa xả, giúp máy duy trì hiệu suất thể tích và lưu lượng ổn định.

Khả năng bơm chất lỏng có độ nhớt cao

Nguyên lý dịch chuyển tích cực giúp máy bơm lobe 3RP-60 làm việc hiệu quả với chất lỏng đặc. Cánh bơm trực tiếp giữ và di chuyển nguyên liệu thay vì phụ thuộc vào khả năng tạo vận tốc cao.

Khi độ nhớt tăng, chất lỏng thường khó chảy ngược qua khe hở bên trong. Vì vậy, máy vẫn có thể duy trì khả năng dịch chuyển tốt nếu động cơ đủ mô-men xoắn và đường hút được thiết kế phù hợp.

Kết nối DN65 hỗ trợ nạp liệu

Đường kính kết nối DN65 tạo tiết diện đủ lớn để chất lỏng đi vào buồng bơm thuận lợi. Cửa hút rộng đặc biệt quan trọng đối với chất đặc, vì nó giúp giảm lực cản và hỗ trợ các khoang bơm được nạp đầy.

Chu trình hoạt động được lặp lại liên tục

Toàn bộ nguyên lý hoạt động của máy bơm lobe 3RP-60 được thực hiện theo bốn bước chính:

  1. Hai cánh lobe tách nhau tại cửa hút.

  2. Thể tích buồng bơm tăng và hút chất lỏng vào.

  3. Chất lỏng được giữ trong các khoang và đưa dọc theo thành bơm.

  4. Các cánh tiến gần nhau tại cửa xả và đẩy chất lỏng ra ngoài.

Chu trình này diễn ra liên tục ở tốc độ 500 vòng/phút, tạo nên lưu lượng ổn định cho hệ thống.

Điều kiện để nguyên lý hoạt động đạt hiệu quả

Để máy bơm lobe 3RP-60 hoạt động đúng nguyên lý, buồng bơm phải luôn có chất lỏng. Không nên để máy chạy khô vì phớt cơ khí có thể mất khả năng bôi trơn và làm mát.

Đường hút cần kín, thông thoáng và không để lọt khí. Đường xả không được đóng kín khi máy đang vận hành. Áp suất hệ thống phải được kiểm soát dưới mức 0,6 MPa.

Cánh lobe, bánh răng đồng bộ, trục và ổ đỡ cũng cần được kiểm tra định kỳ để duy trì khe hở và độ chính xác của chuyển động.

Nguyên lý hoạt động của máy bơm lobe 3RP-60 dựa trên quá trình dịch chuyển thể tích tích cực. Hai cánh lobe quay đồng bộ, tạo ra các khoang để hút, giữ và đưa chất lỏng từ cửa hút đến cửa xả.

Động cơ 7,5 kW cung cấp mô-men xoắn cho đầu bơm vận hành ở tốc độ 500 vòng/phút. Mỗi vòng quay dịch chuyển một lượng chất lỏng tương đối xác định, giúp máy đạt lưu lượng 18 m³/h và tạo áp suất đến 0,6 MPa.

Nhờ cánh lobe không tiếp xúc trực tiếp, dòng chảy ổn định và lực cắt thấp, máy bơm lobe 3RP-60 có thể vận chuyển hiệu quả cả chất lỏng loãng lẫn chất lỏng có độ nhớt cao.



Vật liệu chế tạo máy bơm lobe 3RP-60 giúp chống chịu ăn mòn hóa chất cực tốt

Máy bơm lobe 3RP-60 được thiết kế để vận chuyển nhiều loại chất lỏng công nghiệp, trong đó có các dung dịch có khả năng gây oxy hóa hoặc ăn mòn bề mặt kim loại. Khả năng làm việc bền bỉ của thiết bị phụ thuộc trực tiếp vào vật liệu chế tạo thân bơm, rotor, trục, phớt và gioăng làm kín.

Với lưu lượng 18 m³/h, áp suất 0,6 MPa, tốc độ quay 500 vòng/phút, kết nối DN65 và động cơ 7,5 kW, máy bơm lobe 3RP-60 cần sử dụng vật liệu có độ bền cơ học cao, ổn định khi tiếp xúc lâu dài với hóa chất và không dễ bị gỉ sét trong môi trường ẩm ướt.

Thân bơm chống ăn mòn từ chất lỏng

Thân bơm là bộ phận tiếp xúc trực tiếp và liên tục với chất bơm. Vì vậy, vật liệu thân máy bơm lobe 3RP-60 cần có khả năng tạo lớp bảo vệ tự nhiên trên bề mặt, hạn chế phản ứng giữa kim loại với môi chất.

Khi sử dụng vật liệu inox phù hợp, thân bơm có thể chống lại hiện tượng oxy hóa, gỉ đỏ và bong tróc bề mặt tốt hơn so với thép thông thường. Điều này đặc biệt quan trọng khi máy phải vận chuyển dung dịch có độ ẩm cao, chất tẩy rửa, axit hoặc kiềm ở nồng độ cho phép.

Khả năng chống ăn mòn giúp thân bơm duy trì độ dày, độ cứng và hình dạng ổn định trong thời gian dài.

Rotor có độ bền hóa học cao

Rotor là bộ phận trực tiếp giữ và vận chuyển chất lỏng từ cửa hút đến cửa xả. Nếu vật liệu rotor bị ăn mòn, bề mặt thùy có thể xuất hiện vết rỗ, làm thay đổi khe hở và giảm hiệu suất bơm.

Rotor của máy bơm lobe 3RP-60 cần được chế tạo từ vật liệu chống gỉ, có khả năng chịu tác động đồng thời của hóa chất, áp suất và ma sát do dòng chất lỏng gây ra.

Bề mặt rotor càng nhẵn thì khả năng hóa chất bám đọng càng thấp. Điều này giúp giảm tốc độ ăn mòn cục bộ và hỗ trợ quá trình vệ sinh đầu bơm sau khi vận hành.

Trục bơm chống gỉ và chống rỗ bề mặt

Trục bơm truyền mô-men từ động cơ 7,5 kW đến rotor nên phải chịu tải xoắn liên tục. Một phần trục còn nằm gần khu vực tiếp xúc với chất lỏng và phớt làm kín.

Nếu vật liệu trục có khả năng chống ăn mòn kém, bề mặt có thể bị rỗ hoặc xuất hiện vết gỉ. Những khuyết tật này làm phớt nhanh mòn và tăng nguy cơ rò rỉ hóa chất ra ngoài.

Vật liệu trục có độ cứng và khả năng chống gỉ tốt giúp duy trì bề mặt nhẵn tại vị trí lắp phớt, bảo vệ độ kín của toàn bộ hệ thống.

Bề mặt inox hạn chế phản ứng với hóa chất

Vật liệu inox phù hợp có khả năng hình thành lớp oxit bảo vệ rất mỏng trên bề mặt. Lớp này giúp hạn chế kim loại nền tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài.

Khi bề mặt bị trầy xước nhẹ và vẫn còn đủ điều kiện oxy hóa, lớp bảo vệ có thể tái hình thành. Nhờ đó, khả năng chống ăn mòn được duy trì tốt hơn so với vật liệu thép carbon thông thường.

Tuy nhiên, mỗi cấp inox có giới hạn chịu hóa chất khác nhau. Vì vậy, cần lựa chọn vật liệu dựa trên thành phần, nồng độ và nhiệt độ của chất bơm.

Khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit

Một số dung dịch axit có thể phá hủy nhanh kim loại thông thường, gây mỏng thành bơm và tạo vết rỗ trên rotor.

Khi máy bơm lobe 3RP-60 sử dụng đúng cấp vật liệu chống ăn mòn, tốc độ phản ứng giữa bề mặt kim loại và dung dịch axit được giảm xuống. Nhờ đó, thân bơm và rotor ít bị suy giảm độ bền trong quá trình vận hành.

Khả năng chịu axit thực tế còn phụ thuộc vào loại axit, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc. Không nên chỉ dựa vào tên gọi inox để kết luận rằng máy chịu được mọi loại axit.

Khả năng chống ăn mòn trong môi trường kiềm

Dung dịch kiềm mạnh cũng có thể làm hư hỏng một số kim loại, gioăng và vật liệu làm kín. Vì vậy, các bộ phận tiếp xúc của máy bơm lobe 3RP-60 cần có khả năng tương thích với môi trường kiềm.

Thân và rotor bằng vật liệu phù hợp giúp hạn chế hiện tượng ăn mòn bề mặt, đổi màu hoặc mất độ nhẵn. Điều này giúp máy duy trì khả năng vận chuyển ổn định và giảm nguy cơ phát sinh tạp chất kim loại trong chất bơm.

Ngoài phần kim loại, gioăng và phớt cũng cần được lựa chọn riêng theo nồng độ và nhiệt độ của dung dịch kiềm.

Chống ăn mòn do dung môi công nghiệp

Dung môi có thể không gây gỉ kim loại mạnh nhưng lại có khả năng làm hư hỏng gioăng, phớt hoặc lớp phủ bề mặt. Vì vậy, khả năng chống chịu hóa chất của máy bơm lobe 3RP-60 cần được đánh giá trên toàn bộ các chi tiết tiếp xúc.

Thân bơm và rotor bằng inox phù hợp giúp hạn chế tác động của nhiều loại dung môi. Trong khi đó, vật liệu phớt và gioăng cần bảo đảm không bị trương nở, chai cứng hoặc hòa tan khi tiếp xúc lâu dài.

Sự tương thích đồng bộ giữa kim loại và vật liệu làm kín giúp máy duy trì khả năng chống rò rỉ trong môi trường hóa chất.

Hạn chế ăn mòn cục bộ tại khe hở

Các vị trí khe hở, rãnh gioăng và bề mặt ghép nối thường dễ tích tụ hóa chất. Nếu dung dịch lưu lại trong thời gian dài, ăn mòn cục bộ có thể xảy ra ngay cả khi phần lớn bề mặt vẫn còn tốt.

Máy bơm lobe 3RP-60 có bề mặt được gia công nhẵn sẽ hạn chế khả năng hóa chất đọng lại tại các vùng nhỏ. Việc vệ sinh kỹ sau mỗi chu kỳ vận hành cũng giúp giảm nguy cơ ăn mòn khe và ăn mòn điểm.

Các vị trí dưới gioăng hoặc quanh phớt cần được kiểm tra định kỳ vì đây là những khu vực khó quan sát trực tiếp trong quá trình máy hoạt động.

Bề mặt nhẵn giúp giảm bám dính hóa chất

Bề mặt buồng bơm và rotor càng nhẵn thì hóa chất, cặn và tinh thể càng khó bám lại. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với các dung dịch dễ kết tinh hoặc khô cứng sau khi dừng máy.

Khi cặn hóa chất ít bám, việc vệ sinh đầu bơm trở nên dễ dàng hơn và thời gian hóa chất tiếp xúc trực tiếp với kim loại cũng được rút ngắn.

Bề mặt nhẵn còn hạn chế hình thành các điểm tập trung ăn mòn, qua đó giúp kéo dài tuổi thọ của thân bơm và rotor.

Phớt làm kín phải tương thích với hóa chất

Khả năng chống ăn mòn của máy bơm lobe 3RP-60 không chỉ phụ thuộc vào thân và rotor. Phớt làm kín cũng tiếp xúc trực tiếp với chất bơm nên cần có vật liệu phù hợp.

Mặt phớt phải chống được mài mòn và phản ứng hóa học. Lò xo, chi tiết kim loại và gioăng phụ cần giữ được hình dạng, độ đàn hồi trong môi trường làm việc.

Nếu phớt không tương thích, hóa chất có thể làm mặt phớt bị rỗ, gioăng trương nở hoặc lò xo bị gỉ. Khi đó, máy sẽ xuất hiện rò rỉ dù thân bơm vẫn còn nguyên vẹn.

Gioăng làm kín chống tác động hóa học

Gioăng được bố trí tại nắp bơm, phớt và các vị trí kết nối DN65. Đây là những chi tiết nhỏ nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ngăn hóa chất thoát ra ngoài.

Vật liệu gioăng phải chịu được nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc của hóa chất. Gioăng không phù hợp có thể bị mềm, phồng, nứt hoặc mất độ đàn hồi.

Lựa chọn đúng gioăng giúp máy bơm lobe 3RP-60 duy trì độ kín khi làm việc ở áp suất 0,6 MPa và hạn chế nguy cơ hóa chất rò rỉ ra khu vực vận hành.

Khả năng chống ăn mòn giúp duy trì khe hở rotor

Khe hở giữa hai rotor và giữa rotor với thành buồng bơm ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng và khả năng tạo áp.

Nếu bề mặt bị ăn mòn, khe hở sẽ tăng không đều. Chất lỏng có thể hồi ngược từ phía xả về phía hút, khiến lưu lượng thực tế giảm dù máy vẫn quay ở tốc độ 500 vòng/phút.

Vật liệu chống ăn mòn tốt giúp rotor và thân bơm giữ được hình dạng ban đầu, từ đó duy trì khe hở chính xác và bảo toàn hiệu suất vận hành.

Giảm nguy cơ nhiễm tạp chất kim loại

Khi kim loại bị ăn mòn, các hạt hoặc ion kim loại có thể hòa lẫn vào chất bơm. Điều này ảnh hưởng đến độ tinh khiết của sản phẩm và có thể làm thay đổi tính chất của hóa chất.

Vật liệu chống ăn mòn giúp hạn chế hiện tượng bong tróc, rỗ và hòa tan bề mặt. Nhờ đó, máy bơm lobe 3RP-60 giảm nguy cơ làm nhiễm tạp chất kim loại vào chất lỏng đang vận chuyển.

Đây là yếu tố quan trọng đối với các hệ thống yêu cầu chất bơm có độ sạch và thành phần ổn định.

Duy trì độ bền cơ học khi tiếp xúc hóa chất

Ăn mòn không chỉ làm bề mặt mất thẩm mỹ mà còn làm giảm độ dày và độ bền của chi tiết. Nếu kéo dài, thân bơm có thể yếu đi và không còn bảo đảm khả năng chịu áp suất.

Vật liệu chế tạo phù hợp giúp thân máy bơm lobe 3RP-60 duy trì độ cứng khi làm việc ở áp suất 0,6 MPa. Rotor và trục cũng giữ được khả năng chịu mô-men từ động cơ 7,5 kW.

Nhờ đó, thiết bị vừa chống được tác động hóa học vừa bảo đảm độ bền cơ học trong quá trình vận hành liên tục.

Điều kiện để vật liệu duy trì khả năng chống ăn mòn

Ngay cả vật liệu chống gỉ tốt cũng có thể bị ăn mòn nếu sử dụng sai môi trường. Nồng độ hóa chất quá cao, nhiệt độ vượt giới hạn hoặc dung dịch chứa thành phần đặc biệt có thể phá hủy lớp bảo vệ bề mặt.

Sau khi vận hành, máy cần được vệ sinh và xả sạch hóa chất tồn đọng. Không nên để dung dịch cô đặc hoặc cặn kết tinh nằm lâu trong buồng bơm.

Ngoài ra, cần tránh sử dụng dụng cụ kim loại không phù hợp làm xước sâu bề mặt rotor và thân bơm trong quá trình vệ sinh.

Cần lựa chọn đúng cấp vật liệu theo từng hóa chất

Không có một loại vật liệu duy nhất phù hợp với tất cả hóa chất. Khả năng chống ăn mòn của máy bơm lobe 3RP-60 phải được đánh giá dựa trên tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, độ nhớt và điều kiện vận hành.

Trước khi lựa chọn máy, cần yêu cầu nhà cung cấp xác nhận vật liệu của thân bơm, rotor, trục, phớt và gioăng. Các vật liệu này phải được đối chiếu với bảng tương thích hóa học.

Việc lựa chọn đúng ngay từ đầu giúp tránh tình trạng thân bơm còn tốt nhưng gioăng, phớt hoặc rotor bị hư hỏng sớm.

Vật liệu chế tạo là yếu tố quyết định khả năng chống chịu ăn mòn hóa chất của máy bơm lobe 3RP-60. Thân bơm, rotor và trục bằng vật liệu inox phù hợp giúp hạn chế gỉ sét, rỗ bề mặt và suy giảm độ bền khi tiếp xúc với chất lỏng.

Bề mặt nhẵn giúp giảm bám dính hóa chất, trong khi phớt và gioăng tương thích giúp duy trì độ kín ở áp suất 0,6 MPa. Nhờ đó, máy có thể giữ ổn định khe hở rotor, lưu lượng 18 m³/h và khả năng vận hành ở tốc độ 500 vòng/phút.

Để đạt khả năng chống ăn mòn tốt nhất, cần lựa chọn đúng cấp vật liệu cho từng loại hóa chất cụ thể, đồng thời vệ sinh và kiểm tra các bộ phận tiếp xúc định kỳ. Đây là điều kiện quan trọng giúp máy bơm lobe 3RP-60 duy trì độ bền và hạn chế hư hỏng trong môi trường công nghiệp.



Bảng thông số kỹ thuật bơm cánh khế 3RP


Hình ảnh thực tế bơm cánh khế 3RP


Máy bơm lobe 3RP-60 công suất 7.5 kW tốc độ quay 500 vòng/phút kết nối DN65

Máy bơm lobe 3RP-60 công suất 7.5 kW tốc độ quay 500 vòng/phút kết nối DN65

Liên hệ

Đang xử lý...
Đánh giá sản phẩm: Máy bơm lobe 3RP-60 công suất 7.5 kW tốc độ quay 500 vòng/phút kết nối DN65
 
 
 
 
 
Tổng đánh giá: (1 đánh giá)rating 5
NVQ
Nguyễn Văn Quân
| 12/07/2026 19:15
Đã mua và dùng tốt. Rất tốt
 
  Gọi ngay
  FB Chat
  Zalo Chat
  Liên hệ